Teungueth
Senegal
Teungueth Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Teungueth ghi bàn cứ mỗi 129 phút trong Giải vô địch quốc gia
Teungueth ghi trung bình 0.70 bàn mỗi trận
Teungueth là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Teungueth không ghi được bàn trong 50% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Teungueth để thủng lưới cứ mỗi 450 phút tại Giải vô địch quốc gia
Teungueth để thủng lưới trung bình 0.20 bàn mỗi trận
Teungueth đạt được 84% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Teungueth đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Teungueth tổng số bàn thắng mỗi trận 0.90 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 7% đối với Teungueth tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 97% đối với Teungueth tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Teungueth đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 10% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Teungueth ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 4% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Teungueth ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 7% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Teungueth ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Teungueth chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Teungueth chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Teungueth ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Teungueth chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Teungueth chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Teungueth ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Teungueth ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Teungueth ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Teungueth thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Teungueth có trung bình 0.17 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Teungueth thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Teungueth có trung bình 0.07 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Teungueth thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Teungueth có trung bình 0.10 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Teungueth thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Teungueth có trung bình 0.20 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Teungueth thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Teungueth có trung bình 0.10 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Teungueth thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Teungueth có trung bình 0.10 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Teungueth Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 13 | 15 | 2 | 21:6 | 15 | 54 | |
| 2 | 30 | 15 | 9 | 6 | 27:19 | 8 | 54 | |
| 3 | 30 | 13 | 9 | 8 | 37:22 | 15 | 48 | |
| 4 | 30 | 11 | 15 | 4 | 29:14 | 15 | 48 | |
| 5 | 30 | 10 | 14 | 6 | 29:24 | 5 | 44 | |
| 6 | 30 | 8 | 18 | 4 | 23:16 | 7 | 42 | |
| 7 | 30 | 9 | 14 | 7 | 21:16 | 5 | 41 | |
| 8 | 30 | 7 | 19 | 4 | 29:20 | 9 | 40 | |
| 9 | 30 | 7 | 13 | 10 | 20:19 | 1 | 34 | |
| 10 | 30 | 5 | 18 | 7 | 18:21 | -3 | 33 | |
| 11 | 30 | 5 | 18 | 7 | 18:24 | -6 | 33 | |
| 12 | 30 | 5 | 16 | 9 | 24:37 | -13 | 31 | |
| 13 | 30 | 7 | 8 | 15 | 29:34 | -5 | 28 | |
| 14 | 30 | 3 | 16 | 11 | 22:36 | -14 | 25 | |
| 15 | 30 | 4 | 13 | 13 | 18:39 | -21 | 25 | |
| 16 | 30 | 3 | 15 | 12 | 16:34 | -18 | 24 |
- Champions League Qualification
- Relegation